;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0386.427.688 | 2.000.000 | Sim lộc phát 688 |
Đặt mua
|
| 2 | 0384.267.688 | 2.000.000 | Sim lộc phát 688 |
Đặt mua
|
| 3 | 0979.810.588 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 4 | 0384.470.688 | 2.000.000 | Sim lộc phát 688 |
Đặt mua
|
| 5 | 0974.364.988 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 6 | 0974.352.788 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 0977.237.488 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0984.986.488 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0916.927.088 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 0976.495.388 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 0856.1.4.1988 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 12 | 0856.4.9.1988 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 13 | 0974.294.188 | 1.900.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 14 | 0842.8.5.1988 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 15 | 0812.8.3.1988 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 16 | 0815.3.1.1988 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 17 | 0833.50.1988 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 18 | 0835.9.4.1988 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 19 | 0915.753.988 | 1.800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 20 | 0915.450.988 | 1.800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 21 | 0916.907.088 | 1.800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 22 | 0974.370.188 | 1.800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 23 | 0942.41.8588 | 1.800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 24 | 0942.068.588 | 1.800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 25 | 0915.440.988 | 1.800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 26 | 0852.4.3.1988 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 27 | 0984.394.288 | 1.700.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0984.397.288 | 1.700.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 29 | 0774.380.688 | 1.500.000 | Sim lộc phát 688 |
Đặt mua
|
| 30 | 0769.187.688 | 1.500.000 | Sim lộc phát 688 |
Đặt mua
|