;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0332.999901 | 6.500.000 | Sim Tứ quý giữa |
Đặt mua
|
| 2 | 0936.42.2401 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 3 | 0833.501.501 | 4.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 4 | 0856.301.301 | 3.500.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 5 | 094.5.09.2001 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 6 | 0948.7.4.2001 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 7 | 0949.2.8.2001 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 8 | 0942.9.3.2001 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 9 | 0974.9.1.2001 | 2.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 10 | 0986.888.301 | 2.300.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 11 | 0816.2.1.2001 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 12 | 0917.50.2001 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 13 | 0982.999.501 | 2.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 14 | 0984.38.1001 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 0818.5.4.2001 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 16 | 0852.7.8.2001 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 17 | 0852.7.7.2001 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 18 | 0812.30.2001 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 19 | 0835.9.4.2001 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 20 | 0852.2.6.2001 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 21 | 0974.603.601 | 1.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 22 | 0936.42.2501 | 1.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 23 | 0974.602.601 | 1.300.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 24 | 0915.091.001 | 1.200.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 25 | 0975.503.501 | 1.200.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 26 | 0949.52.1001 | 1.100.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|