;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0989.70.8668 | 30.000.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 2 | 0989.31.8866 | 28.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 3 | 0989.40.8866 | 28.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 4 | 0989.70.8866 | 28.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 5 | 0989.04.8866 | 27.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 6 | 0989.17.8866 | 27.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 7 | 0989.04.6699 | 20.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 8 | 0983.01.9669 | 11.000.000 | Sim đuôi 669 |
Đặt mua
|
| 9 | 0989.07.9988 | 10.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 10 | 0983.086.089 | 10.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 0983.08.6996 | 9.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 12 | 0983.10.6996 | 9.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 13 | 0989.07.9966 | 9.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 14 | 0983.04.6996 | 9.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 0983.17.6996 | 9.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 16 | 0989.71.9966 | 8.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 17 | 0989.10.3366 | 7.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 18 | 0989.84.3366 | 7.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 19 | 09837.66689 | 7.500.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 20 | 0983.07.9989 | 7.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 21 | 0989.093.068 | 7.000.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 22 | 0989.47.3388 | 7.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 23 | 0989.28.3355 | 7.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 24 | 0983.04.8689 | 7.000.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 25 | 0983.039.089 | 7.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 26 | 0983.72.9599 | 7.000.000 | Sim đuôi 599 |
Đặt mua
|
| 27 | 0989.61.3355 | 6.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 28 | 0989.51.3355 | 6.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 29 | 0989.14.3355 | 6.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 30 | 0989.41.3355 | 6.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|