;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 039.22.88888 | 1.355.000.000 | Sim Ngũ quý |
Đặt mua
|
| 2 | 039.33.88888 | 1.355.000.000 | Sim Ngũ quý |
Đặt mua
|
| 3 | 0852.79.79.79 | 620.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 4 | 0852.777.999 | 330.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 5 | 0852.777.888 | 310.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 6 | 0818.123456 | 310.000.000 | Sim số tiến 456 |
Đặt mua
|
| 7 | 0852.77.88.99 | 175.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 8 | 0852.789.789 | 170.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 9 | 08261.56789 | 163.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 08257.56789 | 163.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 0827.68.9999 | 139.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 12 | 0852.777779 | 125.000.000 | Sim thần tài 79 |
Đặt mua
|
| 13 | 0852.26.26.26 | 115.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 14 | 034.818.9999 | 115.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 15 | 0852.79.8888 | 113.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 16 | 0945.00.11.22 | 99.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 17 | 0945.000.666 | 99.000.000 | Tam hoa giữa 000 |
Đặt mua
|
| 18 | 0945.000.222 | 99.000.000 | Tam hoa giữa 000 |
Đặt mua
|
| 19 | 0852.268.268 | 99.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 20 | 0328.46.8888 | 99.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 21 | 0827.688.688 | 95.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 22 | 0853.14.6886 | 90.000.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 23 | 0945.000.333 | 89.000.000 | Tam hoa giữa 000 |
Đặt mua
|
| 24 | 0852.78.78.78 | 85.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 25 | 0853.18.18.18 | 85.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 26 | 0853.19.19.19 | 85.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 27 | 0812.468.468 | 85.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 28 | 0793.08.08.08 | 85.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 29 | 079.51.45678 | 85.000.000 | Sim số tiến 678 |
Đặt mua
|
| 30 | 07661.45678 | 85.000.000 | Sim số tiến 678 |
Đặt mua
|