;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0853.198.198 | 17.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 2 | 0856.498.498 | 13.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 3 | 0977.06.8998 | 10.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 4 | 097.434.8998 | 10.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 5 | 0975.94.8998 | 9.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 6 | 0975.42.8998 | 9.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 0974.62.8998 | 9.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0852.798.798 | 7.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 9 | 085.31.99998 | 6.500.000 | Sim Tứ quý giữa |
Đặt mua
|
| 10 | 0947.808.898 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 0975.892.898 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 12 | 0816.118.998 | 6.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 13 | 0852.778.998 | 6.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 14 | 0832.008.998 | 6.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 0816.11.9898 | 6.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 16 | 0947.80.9898 | 6.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 17 | 0984.094.098 | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0985.593.598 | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 19 | 0837.448.998 | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 20 | 0839.06.9898 | 5.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 21 | 0945.094.098 | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 22 | 0946.82.9898 | 5.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 23 | 0943.24.9898 | 5.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 24 | 0944.21.9898 | 5.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 25 | 0949.41.9898 | 5.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 26 | 0949.51.9898 | 5.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 27 | 0948.45.9898 | 5.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 28 | 0946.74.9898 | 5.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 29 | 0777.20.9898 | 5.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 30 | 0915.73.8998 | 5.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|