;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0789.093.093 | 23.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 2 | 0812.893.893 | 7.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 3 | 0852.793.793 | 6.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 4 | 0984.191.193 | 5.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 5 | 0945.092.093 | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 6 | 0856.493.493 | 5.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 7 | 0984.190.193 | 5.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 8 | 0854.493.493 | 4.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 9 | 0936.42.2493 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 0985.20.9993 | 3.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 11 | 0912.54.9393 | 2.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 12 | 0942.93.97.93 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 13 | 0975.888.693 | 2.500.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 14 | 0942.93.90.93 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 0942.93.42.93 | 2.500.000 | Sim Taxi cặp 4 |
Đặt mua
|
| 16 | 0946.7.5.1993 | 2.400.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 17 | 0818.5.4.1993 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 18 | 076.6.07.1993 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 19 | 0795.1.4.1993 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 20 | 0936.42.2393 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 21 | 0943.24.9993 | 2.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 22 | 0977.10.9993 | 2.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 23 | 0974.70.3993 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 24 | 0825.7.5.1993 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 25 | 0835.9.4.1993 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 26 | 0853.1.7.1993 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 27 | 0856.1.4.1993 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 28 | 0815.30.1993 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 29 | 083.9.07.1993 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 30 | 0856.4.9.1993 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|