;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0853.02.02.02 | 55.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 2 | 0332.999902 | 6.500.000 | Sim Tứ quý giữa |
Đặt mua
|
| 3 | 0812.302.302 | 6.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 4 | 0815.302.302 | 5.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 5 | 0914.43.1102 | 4.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 6 | 0936.42.2402 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 0779.37.1102 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0768.28.1102 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 9 | 0766.16.1102 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 10 | 0775.29.1102 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 11 | 0766.07.1102 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 12 | 0776.28.1102 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 13 | 079.308.1102 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 14 | 0799.23.1102 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 15 | 0976.005.002 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 16 | 0985.47.0202 | 3.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 17 | 0986.888.302 | 2.800.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 18 | 0916.60.2002 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 19 | 0946.8.3.2002 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 20 | 0947.7.8.2002 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 21 | 0948.7.4.2002 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 22 | 0947.2.5.2002 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 23 | 0949.90.2002 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 24 | 0942.9.3.2002 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 25 | 0949.2.8.2002 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 26 | 0986.688.902 | 2.300.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 27 | 0986.888.502 | 2.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 28 | 0818.5.4.2002 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 29 | 0399.73.1102 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 30 | 0816.2.1.2002 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|