;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0984.183.089 | 2.100.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 2 | 0984.187.489 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 3 | 0984.15.3189 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 4 | 0984.173.089 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 5 | 0356.52.9989 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 6 | 0986.113.489 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 0964.626.089 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0964.72.8589 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0984.371.089 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 0977.143.189 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 0976.995.089 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 12 | 0947.81.0089 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 13 | 0947.126.389 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 14 | 0984.214.889 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 0984.154.089 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 16 | 0977.593.889 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 17 | 0984.376.189 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0987.714.089 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 19 | 0984.376.089 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 20 | 0793.089.689 | 2.000.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 21 | 0816.2.1.1989 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 22 | 0947.126.589 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 23 | 0984.331.289 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 24 | 0984.14.9489 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 25 | 0826.1.5.1989 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 26 | 0984.162.089 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 27 | 0972.361.089 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0972.354.089 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 29 | 0357.08.7989 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 30 | 0812.4.6.1989 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|