;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0946.74.9889 | 8.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 2 | 081.246.8889 | 8.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 3 | 0832.008889. | 8.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 4 | 038.4498889 | 8.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 5 | 0827.689.789 | 8.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 6 | 0827.689.989 | 8.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 0827.688.689 | 8.000.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 8 | 09.8485.8489 | 8.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0947.808689 | 8.000.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 10 | 039.282.8889 | 8.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 11 | 0837.44.9889 | 7.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 12 | 085.226.8889 | 7.500.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 13 | 0979.53.8689 | 7.500.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 14 | 09837.66689 | 7.500.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 15 | 0984.285.289 | 7.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 16 | 0977.08.8689 | 7.500.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 17 | 0979.90.8689 | 7.500.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 18 | 0982.089.389 | 7.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 19 | 0982.082.089 | 7.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 20 | 0984.186.889 | 7.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 21 | 0984.30.9989 | 7.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 22 | 0975.984.989 | 7.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 23 | 0368.21.8889 | 7.500.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 24 | 0947.44.6689 | 7.000.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 25 | 0357.31.8889 | 7.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 26 | 03.6667.9889 | 7.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 27 | 084.284.9889 | 7.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0788.03.8989 | 7.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 29 | 079.308.8989 | 7.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 30 | 0766.29.8989 | 7.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|