;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0853.191.191 | 17.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 2 | 0812.891.891 | 6.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 3 | 0856.491.491 | 4.500.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 4 | 0945.091.191 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 5 | 0945.091.291 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 6 | 0852.791.791 | 4.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 7 | 09442.19991 | 3.500.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 8 | 09495.19991 | 3.500.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 9 | 0989.095.091 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 0936.42.2491 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 0915.091.291 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 12 | 0945.091.391 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 13 | 09732.19991 | 2.500.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 14 | 0769.181.191 | 2.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 15 | 0977.091.891 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 16 | 0977.10.9991 | 2.500.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 17 | 0936.42.2391 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0972.01.9991 | 2.200.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 19 | 0916.34.9991 | 2.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 20 | 0788.3.7.1991 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 21 | 098.66777.91 | 2.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 22 | 0795.1.4.1991 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 23 | 0975.519.591 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 24 | 0946.82.9991 | 2.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 25 | 0816.2.1.1991 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 26 | 0818.5.3.1991 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 27 | 0826.1.5.1991 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 28 | 0969.880.991 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 29 | 0856.1.4.1991 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 30 | 0856.4.9.1991 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|