;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0812.895.895 | 8.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 2 | 0852.795.795 | 6.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 3 | 0945.094.095 | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 4 | 0945.092.095 | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 5 | 0945.091.095 | 5.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 6 | 0774.295.295 | 5.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 7 | 0989.075.095 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0984.890.895 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0976.590.595 | 3.900.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 0972.096.095 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 0989.880.995 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 12 | 0986.888.795 | 3.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 13 | 0986.888.495 | 2.800.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 14 | 098.275.5995 | 2.600.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 0984.36.5995 | 2.600.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 16 | 0944.2.1.1995 | 2.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 17 | 0982.71.5995 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0982.70.5995 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 19 | 0983.17.5995 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 20 | 0974.08.9995 | 2.500.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 21 | 0983.08.5995 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 22 | 0944.6.4.1995 | 2.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 23 | 0946.7.5.1995 | 2.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 24 | 0983.07.5995 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 25 | 0947.4.2.1995 | 2.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 26 | 0947.5.2.1995 | 2.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 27 | 0984.10.5995 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0982.74.5995 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 29 | 0982.08.5995 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 30 | 0936.42.2495 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|