;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0832.009.009 | 19.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 2 | 0763.109.109 | 17.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 3 | 0815.309.309 | 17.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 4 | 0833.509.509 | 17.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 5 | 0779.309.309 | 17.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 6 | 0766.209.209 | 17.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 7 | 0769.109.109 | 17.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 8 | 0854.209.209 | 11.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 9 | 0789.002.009 | 8.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 10 | 0989.905.909 | 5.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 0975.903.909 | 5.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 12 | 097.595.9009 | 4.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 13 | 0973.702.709 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 14 | 0985.286.909 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 0949.902.909 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 16 | 0945.09.33.09 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 17 | 0974.08.9009 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0986.888.309 | 3.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 19 | 0986.888.509 | 3.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 20 | 0947.7.8.2009 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 21 | 0916.60.2009 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 22 | 0942.9.3.2009 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 23 | 094.22.3.2009 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 24 | 0948.7.4.2009 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 25 | 0943.7.5.2009 | 2.600.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 26 | 0977.109.509 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 27 | 0949.90.2009 | 2.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 28 | 0972.09.66.09 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 29 | 0974.602.609 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 30 | 0974.096.909 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|