;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0787.011.011 | 17.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 2 | 0779.23.1111 | 17.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 3 | 0769.18.1111 | 16.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 4 | 079.308.1111 | 15.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 5 | 079.514.1111 | 13.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 6 | 0769.14.1111 | 13.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 7 | 077.437.1111 | 13.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 8 | 0815.311.311 | 8.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 9 | 0837.511.511 | 8.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 10 | 0945.001.011 | 4.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 09.8828.9911 | 3.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 12 | 09.8882.0011 | 3.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 13 | 098.959.0011 | 3.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 14 | 0986.74.0011 | 2.900.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 15 | 09.8848.0011 | 2.900.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 16 | 0988.61.0011 | 2.900.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 17 | 0988.45.0011 | 2.900.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 18 | 0986.58.0011 | 2.900.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 19 | 0986.98.0011 | 2.900.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 20 | 0988.31.0011 | 2.900.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 21 | 0987.92.0011 | 2.900.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 22 | 0986.95.0011 | 2.900.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 23 | 0986.57.0011 | 2.900.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 24 | 0987.85.0011 | 2.800.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 25 | 0989.21.0011 | 2.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 26 | 0987.31.0011 | 2.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 27 | 0988.777.311 | 2.500.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 28 | 0986.40.0011 | 2.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 29 | 0986.700.911 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 30 | 0942.011.811 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|