;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0837.515.515 | 21.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 2 | 0815.315.315 | 21.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 3 | 0332.999915 | 6.500.000 | Sim Tứ quý giữa |
Đặt mua
|
| 4 | 0936.42.2415 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 5 | 0912.343.515 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 6 | 0986.35.1115 | 3.000.000 | Tam hoa giữa 111 |
Đặt mua
|
| 7 | 0975.12.13.15 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0975.999.215 | 3.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 9 | 0982.6999.15 | 3.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 10 | 0978.717.515 | 2.800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 0982.668.515 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 12 | 0989.83.5115 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 13 | 0975.9888.15 | 2.500.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 14 | 0982.19.5115 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 0988.033.315 | 2.500.000 | Tam hoa giữa 333 |
Đặt mua
|
| 16 | 0989.345.315 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 17 | 0947.121415 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0986.6969.15 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 19 | 0976.5888.15 | 2.200.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 20 | 0379.25.1515 | 2.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 21 | 0986.41.5115 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 22 | 0972.825.815 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 23 | 0384.55.1515 | 2.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 24 | 038.454.1515 | 2.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 25 | 0989.06.5515 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 26 | 039.575.1515 | 2.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 27 | 0974.25.25.15 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0914.425.415 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 29 | 0982.105.515 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 30 | 0979.54.5115 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|