;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0853.18.18.18 | 85.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 2 | 0815.318.318 | 21.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 3 | 0837.518.518 | 17.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 4 | 09442.11118. | 7.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 5 | 0332.999918 | 6.500.000 | Sim Tứ quý giữa |
Đặt mua
|
| 6 | 0987.815.818 | 6.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 09.7773.8818 | 5.500.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 8 | 0769.14.16.18 | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0836.808.818 | 5.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 0976.55.8818 | 5.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 03.4442.1118 | 4.500.000 | Tam hoa giữa 111 |
Đặt mua
|
| 12 | 097.505.8818 | 4.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 13 | 08.3968.1818 | 4.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 14 | 09.1414.8818 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 0945.36.8118 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 16 | 0945.09.1118 | 4.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 17 | 0914.315.318 | 3.900.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0826.15.1818 | 3.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 19 | 097.505.8118 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 20 | 0983.42.8818 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 21 | 0982.63.8118 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 22 | 0972.414.818 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 23 | 0973.10.8818 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 24 | 0979.54.8818 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 25 | 0985.14.8118 | 3.200.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 26 | 0984.37.8118 | 3.200.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 27 | 0974.13.8118 | 3.200.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0986.47.8118 | 3.200.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 29 | 097.949.8118 | 3.200.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 30 | 0936.42.2418 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|