;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 039.22.88888 | 1.355.000.000 | Sim Ngũ quý |
Đặt mua
|
| 2 | 039.33.88888 | 1.355.000.000 | Sim Ngũ quý |
Đặt mua
|
| 3 | 034.818.9999 | 115.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 4 | 0328.46.8888 | 99.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 5 | 0362.994999 | 65.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 6 | 03.9989.8866 | 39.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 7 | 03.9979.8866 | 39.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 8 | 037.34.88.999 | 35.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 9 | 03993.88899 | 27.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 10 | 039.379.0000 | 21.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 11 | 039.279.0000 | 21.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 12 | 03.9949.8899 | 21.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 13 | 0335.93.6868 | 21.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 14 | 039.568.0000 | 20.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 15 | 0388.39.0000 | 20.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 16 | 03.9995.8899 | 20.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 17 | 03.9996.8899 | 20.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 18 | 03539.44.999 | 20.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 19 | 0355.7.93999 | 20.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 20 | 0399.86.0000 | 19.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 21 | 03.9993.8899 | 19.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 22 | 032.688.0000 | 19.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 23 | 03539.44888 | 19.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 24 | 0369.778.999 | 19.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 25 | 0376.338.999 | 19.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 26 | 039.226.0000 | 18.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 27 | 038.567.0000 | 18.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 28 | 037.868.0000 | 18.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 29 | 039.566.0000 | 18.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 30 | 03.9992.8899 | 18.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|