;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0793.08.08.08 | 85.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 2 | 079.51.45678 | 85.000.000 | Sim số tiến 678 |
Đặt mua
|
| 3 | 07661.45678 | 85.000.000 | Sim số tiến 678 |
Đặt mua
|
| 4 | 0795.14.14.14 | 75.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 5 | 0787.04.04.04 | 75.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 6 | 079.308.6789 | 65.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 079.514.6789 | 60.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0789.09.3333 | 39.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 9 | 0789.00.22.44 | 39.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 10 | 0793.088.088 | 35.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 11 | 0793.089.089 | 35.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 12 | 0796.266.266 | 35.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 13 | 0799.00.77.99 | 35.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 14 | 0789.00.22.99 | 33.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 15 | 0789.00.22.88 | 33.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 16 | 0799.00.5599 | 33.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 17 | 0799.00.5588 | 33.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 18 | 0789.00.22.55 | 33.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 19 | 0766.07.3333 | 32.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 20 | 0766.20.3333 | 32.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 21 | 0796.269.269 | 30.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 22 | 0787.012.888 | 29.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 23 | 0777.235.888 | 29.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 24 | 077.426.3333 | 29.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 25 | 079.514.3333 | 29.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 26 | 0799.00.77.88 | 29.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 27 | 0799.00.55.66 | 29.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 28 | 0779.36.2222 | 28.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 29 | 0774.39.2222 | 28.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 30 | 079.308.2222 | 28.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|