;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0835.946.999 | 11.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 2 | 0836.424.999 | 11.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 3 | 0853.144.999 | 11.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 4 | 0853.196.999 | 11.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 5 | 081.246.8989 | 11.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 6 | 0827.68.8989 | 11.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 7 | 0816.11.8989 | 11.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 8 | 0852.26.8989 | 11.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 9 | 0852.789.889 | 11.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 0852.779.889 | 11.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 082.765.8899 | 11.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 12 | 0833.50.8899 | 11.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 13 | 086.765.7979 | 10.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 14 | 086.763.7979 | 10.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 15 | 086.762.7979 | 10.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 16 | 086.761.7979 | 10.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 17 | 086.760.7979 | 10.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 18 | 086.752.7979 | 10.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 19 | 086.751.7979 | 10.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 20 | 086.750.7979 | 10.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 21 | 086.745.7979 | 10.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 22 | 086.731.7979 | 10.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 23 | 086.730.7979 | 10.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 24 | 0853.196.196 | 10.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 25 | 0836.424.424 | 10.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 26 | 0836.429.429 | 10.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 27 | 0856.146.146 | 10.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 28 | 0818.52.8989 | 10.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 29 | 0836.80.8989 | 10.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 30 | 0852.78.8989 | 10.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|