;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0823.15.2468 | 7.000.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 2 | 0832.08.2468 | 7.000.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 3 | 0862.59.6699 | 7.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 4 | 0862.96.6699 | 7.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 5 | 085.302.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 6 | 0827.68.69.68 | 6.500.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 7 | 0815.308.666 | 6.500.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 8 | 08181.22225. | 6.500.000 | Tứ quý giữa 2222 |
Đặt mua
|
| 9 | 085.31.99998 | 6.500.000 | Sim Tứ quý giữa |
Đặt mua
|
| 10 | 0852.79.9669 | 6.500.000 | Sim đuôi 669 |
Đặt mua
|
| 11 | 0852.774.774 | 6.500.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 12 | 0816.213.213 | 6.500.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 13 | 0836.803.803 | 6.500.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 14 | 0835.94.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 08.1245.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 16 | 0815.31.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 17 | 0818.53.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0815.30.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 19 | 0818.52.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 20 | 085.318.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 21 | 085.319.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 22 | 0852.97.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 23 | 0839.67.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 24 | 0838.72.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 25 | 0838.14.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 26 | 0856.48.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 27 | 0856.14.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0836.42.9889 | 6.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 29 | 0816.120.120 | 6.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 30 | 0852.975.975 | 6.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|