;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0982.73.5995 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 2 | 0978.136.159 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 3 | 0988.547.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 4 | 09.4776.5776 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 5 | 0974.3.2.2003 | 2.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 6 | 0976.930.986 | 2.500.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 7 | 0984.027.686 | 2.500.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 8 | 0975.42.8988 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0948.45.45.88 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 0988.32.1144 | 2.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 11 | 0988.61.1177 | 2.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 12 | 0975.99.8778 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 13 | 0936.42.2473 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 14 | 0911.065.199 | 2.500.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 15 | 0946.7.5.1994 | 2.400.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 16 | 0946.7.5.1993 | 2.400.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 17 | 0943.2.5.1994 | 2.400.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 18 | 0915.8.7.1994 | 2.400.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 19 | 0947.4.5.1994 | 2.400.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 20 | 0947.5.2.1992 | 2.400.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 21 | 0917.8.2.1994 | 2.400.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 22 | 0989.57.0022 | 2.400.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 23 | 0989.41.0022 | 2.400.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 24 | 0948.4.5.1994 | 2.400.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 25 | 0986.47.0022 | 2.300.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 26 | 0944.2.1.1983 | 2.300.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 27 | 0988.31.0044 | 2.300.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 28 | 0989.54.0022 | 2.300.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 29 | 0944.6.4.1982 | 2.300.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 30 | 0988.67.0044 | 2.300.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|