;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0943.25.25.27 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 2 | 0945.377.366 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 3 | 0945.09.2229 | 3.000.000 | Sim đuôi 229 |
Đặt mua
|
| 4 | 0945.001198 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 5 | 09499.09229 | 3.000.000 | Sim đuôi 229 |
Đặt mua
|
| 6 | 0945.343.353 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 0949.918.818 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0944.217.219 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0947.639.638 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 0949.282.181 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 0944.219.218 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 12 | 0942.93.93.96 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 13 | 0947.4.2.1986 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 14 | 0986.53.2255 | 3.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 15 | 0987.4.6.1980 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 16 | 0975.6.3.1968 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 17 | 0989.634.929 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0975.42.8848 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 19 | 0985.778.772 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 20 | 0982.976.975 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 21 | 0983.733.735 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 22 | 0989.871.875 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 23 | 0984.085.087 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 24 | 0983.018.016 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 25 | 0983.150.160 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 26 | 0975.864.964 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 27 | 0984.247.267 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0984.035.075 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 29 | 0976.064.074 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 30 | 0985.031.061 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|