;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0799.005.005 | 25.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 2 | 0766.07.2222 | 25.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 3 | 0789.00.22.77 | 25.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 4 | 0865.22.7979 | 25.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 5 | 0865.11.7979 | 25.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 6 | 085.31.88886 | 23.500.000 | Sim lộc phát 8886 |
Đặt mua
|
| 7 | 085.27.88886 | 23.500.000 | Sim lộc phát 8886 |
Đặt mua
|
| 8 | 0987.16.6699 | 23.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 9 | 0987.92.6699 | 23.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 10 | 0839.077.077 | 23.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 11 | 0838.737.737 | 23.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 12 | 0825.757.757 | 23.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 13 | 08276.88889. | 23.000.000 | Sim Tứ quý giữa |
Đặt mua
|
| 14 | 085.31.88889 | 23.000.000 | Sim Tứ quý giữa |
Đặt mua
|
| 15 | 0788.038.038 | 23.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 16 | 0778.235.235 | 23.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 17 | 0789.093.093 | 23.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 18 | 0799.00.55.77 | 23.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 19 | 0799.00.5678 | 23.000.000 | Sim số tiến 678 |
Đặt mua
|
| 20 | 0769.14.2222 | 22.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 21 | 079.514.2222 | 22.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 22 | 0766.14.2222 | 22.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 23 | 039.379.0000 | 21.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 24 | 039.279.0000 | 21.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 25 | 03.9949.8899 | 21.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 26 | 0833.505.505 | 21.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 27 | 0852.262.262 | 21.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 28 | 0812.303.303 | 21.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 29 | 0815.318.318 | 21.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 30 | 0853.026.026 | 21.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|