;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0949.90.6968 | 5.000.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 2 | 0916.53.3968 | 5.000.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 3 | 0827.68.96.68 | 5.000.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 4 | 0838.14.8889 | 5.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 5 | 0856.48.9669 | 5.000.000 | Sim đuôi 669 |
Đặt mua
|
| 6 | 0854.72.9669 | 5.000.000 | Sim đuôi 669 |
Đặt mua
|
| 7 | 0837.51.9669 | 5.000.000 | Sim đuôi 669 |
Đặt mua
|
| 8 | 0827.688.588 | 5.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0852.78.79.80 | 5.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 0853.977.988 | 5.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 0836.808.818 | 5.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 12 | 0827.68.58.68 | 5.000.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 13 | 0839.68.38.68 | 5.000.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 14 | 0827.68.89.68 | 5.000.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 15 | 0827.68.98.68 | 5.000.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 16 | 0827.689.686 | 5.000.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 17 | 0839.68.29.68 | 5.000.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 18 | 085.31.89998 | 5.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 19 | 085.27.89998 | 5.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 20 | 083.21.99997 | 5.000.000 | Sim Tứ quý giữa |
Đặt mua
|
| 21 | 0825.75.7878 | 5.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 22 | 0812.894.894 | 5.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 23 | 0835.71.9669 | 5.000.000 | Sim đuôi 669 |
Đặt mua
|
| 24 | 0835.94.9669 | 5.000.000 | Sim đuôi 669 |
Đặt mua
|
| 25 | 0833.50.9669 | 5.000.000 | Sim đuôi 669 |
Đặt mua
|
| 26 | 0856.41.9669 | 5.000.000 | Sim đuôi 669 |
Đặt mua
|
| 27 | 085.318.9669 | 5.000.000 | Sim đuôi 669 |
Đặt mua
|
| 28 | 0852.43.9669 | 5.000.000 | Sim đuôi 669 |
Đặt mua
|
| 29 | 0854.20.9669 | 5.000.000 | Sim đuôi 669 |
Đặt mua
|
| 30 | 0836.42.9669 | 5.000.000 | Sim đuôi 669 |
Đặt mua
|