;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 098.303.2788 | 2.800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 2 | 0989.932.935 | 2.800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 3 | 098.995.0022 | 2.800.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 4 | 0989.41.0099 | 2.800.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 5 | 0989.680.858 | 2.700.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 6 | 0983.043.088 | 2.700.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 0983.043.089 | 2.700.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0989.323.489 | 2.700.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0912.30.7227 | 2.700.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 0912.306.906 | 2.700.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 0989.331.788 | 2.600.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 12 | 0989.46.0022 | 2.600.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 13 | 0989.41.0066 | 2.600.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 14 | 0989.72.0066 | 2.600.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 15 | 0989.67.0066 | 2.600.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 16 | 0989.84.0066 | 2.600.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 17 | 0989.342.089 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0989.295.488 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 19 | 0989.21.0011 | 2.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 20 | 0983.14.6006 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 21 | 0983.029.186 | 2.500.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 22 | 0912.54.9393 | 2.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 23 | 0983.10.7988 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 24 | 0983.10.6006 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 25 | 0989.288.577 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 26 | 0912.33.9196 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 27 | 0989.356.189 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0989.294.199 | 2.500.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 29 | 0989.17.0033 | 2.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 30 | 0989.70.1144 | 2.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|