;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0918.258.229 | 1.100.000 | Sim đuôi 229 |
Đặt mua
|
| 2 | 0983.978.069 | 1.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 3 | 0983.1.6.1964 | 1.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 4 | 0912.5.2.1946 | 1.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 5 | 0912.5.8.1950 | 1.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 6 | 0989.788.676 | 1.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 0912.960.994 | 800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0913.512.590 | 800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0989.17.4422 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 10 | 0989.16.7744 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 11 | 0989.17.4400 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 12 | 0989.82.7744 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 13 | 0989.91.5544 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 14 | 0989.07.4422 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 15 | 0989.07.5544 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 16 | 0989.07.6644 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 17 | 0989.16.4400 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 18 | 0989.17.6644 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 19 | 0989.20.4433 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 20 | 0989.20.7744 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 21 | 0989.21.6644 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 22 | 0989.27.6644 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 23 | 0989.27.4411 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 24 | 0989.28.7744 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 25 | 0989.91.4400 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 26 | 0989.61.4400 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 27 | 0989.43.6644 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 28 | 0989.41.4400 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 29 | 0989.50.7744 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 30 | 0989.63.4400 | 700.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|