;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0793.08.08.08 | 85.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 2 | 0832.08.08.08 | 79.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 3 | 0816.12.12.12 | 79.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 4 | 0842.08.08.08 | 75.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 5 | 0787.04.04.04 | 75.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 6 | 0839.07.07.07 | 65.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 7 | 0853.02.02.02 | 55.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 8 | 0853.03.03.03 | 55.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 9 | 0787.012.012 | 21.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 10 | 0769.181.181 | 21.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 11 | 0787.011.011 | 17.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 12 | 0779.23.1111 | 17.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 13 | 0853.181.181 | 17.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 14 | 0853.191.191 | 17.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 15 | 0816.121.121 | 17.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 16 | 0836.8.3.1999 | 16.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 17 | 0838.7.3.1999 | 16.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 18 | 0818.5.4.1999 | 16.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 19 | 085.27.7.1999 | 16.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 20 | 085.3.02.1999 | 16.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 21 | 0818.5.3.1999 | 16.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 22 | 0826.1.5.1999 | 16.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 23 | 0856.1.4.1999 | 16.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 24 | 0816.2.1.1999 | 16.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 25 | 0769.141.141 | 16.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 26 | 0769.18.1111 | 16.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 27 | 083.21.9.1999 | 15.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 28 | 0825.7.5.1999 | 15.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 29 | 0853.1.7.1999 | 15.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 30 | 0853.1.8.1999 | 15.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|