;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0812.30.30.30 | 50.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 2 | 0815.30.30.30 | 50.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 3 | 0853.14.14.14 | 45.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 4 | 0865.22.7979 | 25.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 5 | 0865.11.7979 | 25.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 6 | 0827.68.6969 | 21.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 7 | 0852.79.6969 | 21.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 8 | 0827.68.3939 | 21.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 9 | 0335.93.6868 | 21.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 10 | 0789.09.3939 | 19.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 11 | 0853.02.3939 | 19.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 12 | 086.545.7979 | 19.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 13 | 081.246.6868 | 18.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 14 | 0766.29.7979 | 17.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 15 | 0944.21.8686 | 16.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 16 | 0946.73.8686 | 16.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 17 | 0944.17.8686 | 16.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 18 | 0944.21.8989 | 16.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 19 | 0948.45.8989 | 16.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 20 | 0944.17.8989 | 16.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 21 | 0942.93.8989 | 16.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 22 | 0816.68.8989 | 16.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 23 | 085.226.6868 | 16.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 24 | 079.626.3939 | 16.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 25 | 086.727.7979 | 16.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 26 | 0949.90.8989 | 15.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 27 | 0946.74.8989 | 15.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 28 | 0946.73.8989 | 15.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 29 | 0852.77.6868 | 15.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 30 | 0816.21.6868 | 15.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|