;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 083.594.2345 | 7.500.000 | Sim số tiến 345 |
Đặt mua
|
| 2 | 085.314.2345 | 7.500.000 | Sim số tiến 345 |
Đặt mua
|
| 3 | 0837.45.2345 | 7.500.000 | Sim số tiến 345 |
Đặt mua
|
| 4 | 085.398.2345 | 7.500.000 | Sim số tiến 345 |
Đặt mua
|
| 5 | 0842.08.2345 | 7.500.000 | Sim số tiến 345 |
Đặt mua
|
| 6 | 0769.18.2345 | 7.000.000 | Sim số tiến 345 |
Đặt mua
|
| 7 | 0774.39.2345 | 7.000.000 | Sim số tiến 345 |
Đặt mua
|
| 8 | 0769.14.2345 | 7.000.000 | Sim số tiến 345 |
Đặt mua
|
| 9 | 0853.189.789 | 7.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 077.337.1234 | 6.500.000 | Sim số tiến 234 |
Đặt mua
|
| 11 | 0779.22.1234 | 6.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 12 | 0972.246.345 | 5.500.000 | Sim số tiến 345 |
Đặt mua
|
| 13 | 0914.130.789 | 5.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 14 | 0915.219.678 | 5.000.000 | Sim số tiến 678 |
Đặt mua
|
| 15 | 0945.179.678 | 5.000.000 | Sim số tiến 678 |
Đặt mua
|
| 16 | 0944.265.789 | 5.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 17 | 0945.094.789 | 5.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0945.092.789 | 5.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 19 | 0944.622.678 | 5.000.000 | Sim số tiến 678 |
Đặt mua
|
| 20 | 0942.933.678 | 5.000.000 | Sim số tiến 678 |
Đặt mua
|
| 21 | 0914.938.678 | 4.500.000 | Sim số tiến 678 |
Đặt mua
|
| 22 | 0838.25.1234 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 23 | 0856.41.1234 | 4.500.000 | Sim số tiến 234 |
Đặt mua
|
| 24 | 0853.17.1234 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 25 | 0818.54.1234 | 4.500.000 | Sim số tiến 234 |
Đặt mua
|
| 26 | 0816.12.1234 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 27 | 0815.31.1234 | 4.500.000 | Sim số tiến 234 |
Đặt mua
|
| 28 | 085.226.0123 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 29 | 0946.203.789 | 4.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 30 | 0947.874.789 | 4.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|