;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0977.028.799 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 2 | 0979.652.989 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 3 | 0979.644.889 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 4 | 0982.183.799 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 5 | 0984.330.989 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 6 | 0972.700.939 | 4.000.000 | Sim thần tài 39 |
Đặt mua
|
| 7 | 0975.058.959 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0975.926.939 | 4.000.000 | Sim thần tài 39 |
Đặt mua
|
| 9 | 0975.99.42.99 | 4.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 10 | 0984.182.939 | 4.000.000 | Sim thần tài 39 |
Đặt mua
|
| 11 | 0983.612.959 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 12 | 0983.685.939 | 4.000.000 | Sim thần tài 39 |
Đặt mua
|
| 13 | 0983.660.959 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 14 | 0976.240.899 | 4.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 15 | 0975.862.979 | 4.000.000 | Sim thần tài 79 |
Đặt mua
|
| 16 | 0975.862.959 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 17 | 0975.862.969 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0988.032.919 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 19 | 0979.613.959 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 20 | 0984.184.939 | 4.000.000 | Sim thần tài 39 |
Đặt mua
|
| 21 | 0984.256.959 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 22 | 0979.54.8488 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 23 | 0985.584.569 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 24 | 0986.357.929 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 25 | 0987.310.979 | 4.000.000 | Sim thần tài 79 |
Đặt mua
|
| 26 | 0978.224.889 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 27 | 0978.200.199 | 4.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 28 | 0976.240.979 | 4.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 29 | 0976.240.969 | 4.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 30 | 0973.10.8838 | 4.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|