;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0795.1.4.1993 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 2 | 0762.124.125 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 3 | 0936.42.2394 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 4 | 076.6.07.1994 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 5 | 0762.120.126 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 6 | 0936.42.2393 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 0795.1.4.1994 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 8 | 0793.089.689 | 2.000.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 9 | 0795.1.4.1995 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 10 | 0762.033.133 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 076.6.07.1995 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 12 | 0769.180.182 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 13 | 079.3.08.1995 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 14 | 0766.022.122 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 079.30.89998 | 2.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 16 | 078.7.01.1995 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 17 | 0766.205.206 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0934.27.8898 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 19 | 0788.3.7.1995 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 20 | 0763.109.309 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 21 | 078.7.01.1997 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 22 | 0769.109.209 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 23 | 0787.4.2.1997 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 24 | 0762.033.034 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 25 | 0795.1.4.1997 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 26 | 0766.29.7779 | 2.000.000 | Sim thần tài 79 |
Đặt mua
|
| 27 | 076.6.07.1997 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 28 | 0763.109.868 | 2.000.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 29 | 079.3.08.1997 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 30 | 0795.32.55.68 | 2.000.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|