;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0916.89.6167 | 1.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 2 | 0943.2.5.1963 | 1.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 3 | 0916.907.288 | 1.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 4 | 0916.896.177 | 1.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 5 | 0942.7.4.1963 | 1.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 6 | 0916.624.388 | 1.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 0916.896.055 | 1.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0942.7.4.1964 | 1.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 9 | 0914.31.5995 | 1.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 0916.92.68.55 | 1.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 0944.2.1.1964 | 1.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 12 | 0948.1.5.1960 | 1.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 13 | 0947.4.2.1957 | 1.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 14 | 0943.65.0044 | 1.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 15 | 0911.060.793 | 1.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 16 | 091.660.1441 | 900.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 17 | 091.440.9922 | 900.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 18 | 0943.24.8877 | 800.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 19 | 0915.72.8884 | 800.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 20 | 0944.21.8877 | 800.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 21 | 0916.889.573 | 800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 22 | 09167.666.94 | 800.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 23 | 0943.65.7887 | 800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 24 | 0945.36.7887 | 800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 25 | 0948.45.7887 | 800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 26 | 09167.666.84 | 800.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 27 | 0949.91.7447 | 800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0949.90.1214 | 800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 29 | 0912.960.994 | 800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 30 | 0913.512.590 | 800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|