;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 09499.02799. | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 2 | 09499.04599. | 5.500.000 | Sim đuôi 599 |
Đặt mua
|
| 3 | 09499.04699. | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 4 | 0943.22.5559 | 5.500.000 | Sim đuôi 559 |
Đặt mua
|
| 5 | 0947.499.688 | 5.500.000 | Sim lộc phát 688 |
Đặt mua
|
| 6 | 0942.939.668 | 5.500.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 7 | 09499.04688. | 5.500.000 | Sim lộc phát 688 |
Đặt mua
|
| 8 | 0945.001.004 | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0945.094.095 | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 0815.317.317 | 5.500.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 11 | 0837.512.512 | 5.500.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 12 | 0856.492.492 | 5.500.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 13 | 0837.448.998 | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 14 | 0839.06.9988 | 5.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 15 | 0839.06.9898 | 5.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 16 | 0852.79.8889 | 5.500.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 17 | 082.575.6668 | 5.500.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 18 | 0818.12.6668 | 5.500.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 19 | 0856.97.6668 | 5.500.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 20 | 0836.80.6668 | 5.500.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 21 | 0838.73.6668 | 5.500.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 22 | 0839.07.6668 | 5.500.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 23 | 085.303.6668 | 5.500.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 24 | 0812.89.6668 | 5.500.000 | Sim lộc phát 68 |
Đặt mua
|
| 25 | 0913.60.3969 | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 26 | 0944.219.919 | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 27 | 0915.434.969 | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0944.17.8689 | 5.500.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 29 | 09484.55557. | 5.500.000 | Sim Tứ quý giữa |
Đặt mua
|
| 30 | 0949.900.799 | 5.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|