;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0916.907.388 | 2.300.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 2 | 0915.764.788 | 2.300.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 3 | 0911.056.159 | 2.300.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 4 | 0945.59.7778 | 2.300.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 5 | 0911.065.439 | 2.300.000 | Sim thần tài 39 |
Đặt mua
|
| 6 | 0945.349.886 | 2.300.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 7 | 0915.521.838 | 2.300.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 091.5759.838 | 2.300.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 091.5759.558 | 2.300.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 10 | 0915.872.818 | 2.300.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 11 | 0916.964.388 | 2.300.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 12 | 0943.2.5.1983 | 2.300.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 13 | 0946.7.5.1980 | 2.300.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 14 | 0945.167.166 | 2.300.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 0915.75.8887 | 2.200.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 16 | 0949.55.46.55 | 2.100.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 17 | 0916.037.017 | 2.100.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0916.024.245 | 2.100.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 19 | 0911.06.5557 | 2.100.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 20 | 0911.065.086 | 2.100.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 21 | 0911.064.886 | 2.100.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 22 | 0911.055.986 | 2.100.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 23 | 0946.5.8.2016 | 2.100.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 24 | 0943.8.9.2017 | 2.100.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 25 | 0945.167.157 | 2.100.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 26 | 0948.74.2233 | 2.100.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 27 | 0942.242.272 | 2.100.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0945.168.198 | 2.100.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 29 | 0856.1.4.1994 | 2.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 30 | 094.505.3469 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|