;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0815.3.1.1988 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 2 | 0911.065.386 | 1.900.000 | Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 3 | 0837.4.5.1989 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 4 | 0915.522.116 | 1.900.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 5 | 0842.8.5.1989 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 6 | 0914.315.448 | 1.900.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 0837.5.1.1989 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 8 | 0914.152.556 | 1.900.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0815.30.1989 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 10 | 0914.130.448 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 11 | 0853.1.4.1989 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 12 | 0914.427.627 | 1.900.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 13 | 0833.50.1988 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 14 | 0912.583.246 | 1.900.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 0835.9.4.1988 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 16 | 0916.926.246 | 1.900.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 17 | 0835.9.4.1989 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 18 | 0916.964.345 | 1.900.000 | Sim số tiến 345 |
Đặt mua
|
| 19 | 0854.2.2.1989 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 20 | 0915.419.345 | 1.900.000 | Sim số tiến 345 |
Đặt mua
|
| 21 | 0915.260.345 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 22 | 0853.9.8.1986 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 23 | 0852.4.3.1986 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 24 | 083.9.07.1989 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 25 | 085.3.03.1989 | 1.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 26 | 0916.964.355 | 1.900.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 27 | 0835.9.4.2000 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 28 | 0837.5.1.1996 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 29 | 0853.1.9.1994 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 30 | 0825.7.5.1993 | 1.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|