;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 085.317.6789 | 45.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 2 | 0812.30.6789 | 45.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 3 | 0815.30.6789 | 45.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 4 | 0854.72.6789 | 39.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 5 | 085.397.6789 | 39.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 6 | 0852.97.6789 | 39.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 085.314.6789 | 39.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0845.17.6789 | 39.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0793.089.089 | 35.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 10 | 08276.88889. | 23.000.000 | Sim Tứ quý giữa |
Đặt mua
|
| 11 | 085.31.88889 | 23.000.000 | Sim Tứ quý giữa |
Đặt mua
|
| 12 | 079.30.88889 | 19.500.000 | Sim Tứ quý giữa |
Đặt mua
|
| 13 | 0778.489.489 | 17.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 14 | 0944.21.8989 | 16.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 15 | 0948.45.8989 | 16.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 16 | 0944.17.8989 | 16.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 17 | 0942.93.8989 | 16.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 18 | 0816.68.8989 | 16.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 19 | 0949.90.8989 | 15.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 20 | 0946.74.8989 | 15.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 21 | 0946.73.8989 | 15.500.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 22 | 0363.778889 | 15.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 23 | 08527.88889 | 15.000.000 | Sim Tứ quý giữa |
Đặt mua
|
| 24 | 0975.90.8889 | 15.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 25 | 0978.34.8889 | 15.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 26 | 097.551.9889 | 14.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 27 | 0853.979.989 | 13.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0852.79.8989 | 13.000.000 | Sim Số lặp 2 |
Đặt mua
|
| 29 | 0816.118889. | 13.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 30 | 0852.778889. | 11.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|