;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0852.777.999 | 330.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 2 | 0852.77.88.99 | 175.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 3 | 0827.68.9999 | 139.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 4 | 034.818.9999 | 115.000.000 | Sim Tứ quý |
Đặt mua
|
| 5 | 0362.994999 | 65.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 6 | 0837.444.999 | 39.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 7 | 09499.09399. | 35.000.000 | Sim thần tài 399 |
Đặt mua
|
| 8 | 0799.00.77.99 | 35.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 9 | 037.34.88.999 | 35.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 10 | 0945.00.11.99 | 33.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 11 | 0789.00.22.99 | 33.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 12 | 0799.00.5599 | 33.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 13 | 0827.688.999 | 28.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 14 | 0818.122.999 | 28.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 15 | 03993.88899 | 27.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 16 | 0987.16.6699 | 23.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 17 | 0987.92.6699 | 23.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 18 | 03.9949.8899 | 21.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 19 | 0796.266.999 | 21.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 20 | 0789.002.999 | 21.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 21 | 0856.288.999 | 21.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 22 | 0989.04.6699 | 20.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 23 | 098.707.6699 | 20.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 24 | 03.9995.8899 | 20.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 25 | 03.9996.8899 | 20.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 26 | 0766.077.999 | 20.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 27 | 03539.44.999 | 20.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 28 | 0355.7.93999 | 20.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|
| 29 | 03.9993.8899 | 19.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 30 | 0778.235.999 | 19.000.000 | Sim Tam hoa |
Đặt mua
|