;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0984.364.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 2 | 0982.638.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 3 | 037.586.9699 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 4 | 0984.384.199 | 2.500.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 5 | 0982.164.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 6 | 0987.76.0099 | 2.500.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 7 | 0988.478.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0988.547.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0911.065.199 | 2.500.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 10 | 0984.394.299 | 2.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 11 | 0943.65.0099 | 2.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 12 | 03.7878.5899 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 13 | 0377.868.799 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 14 | 035.238.9399 | 2.000.000 | Sim thần tài 399 |
Đặt mua
|
| 15 | 03.6667.6799 | 2.000.000 | Tam hoa giữa |
Đặt mua
|
| 16 | 0972.414.899 | 2.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 17 | 036.377.9599 | 2.000.000 | Sim đuôi 599 |
Đặt mua
|
| 18 | 0979.494.299 | 2.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 19 | 0948.922.599 | 1.800.000 | Sim đuôi 599 |
Đặt mua
|
| 20 | 0914.362.799 | 1.800.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 21 | 0387.99.08.99 | 1.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 22 | 0989.834.799 | 1.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 23 | 0399.577.099 | 1.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 24 | 0936.42.2499 | 1.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 25 | 0974.357.099 | 1.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 26 | 0915.760.599 | 1.500.000 | Sim đuôi 599 |
Đặt mua
|
| 27 | 038.458.0399 | 1.000.000 | Sim thần tài 399 |
Đặt mua
|
| 28 | 0357.54.0099 | 1.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|