;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0984.23.1168 | 4.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 2 | 0984.180.568 | 4.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 3 | 0976.240.899 | 4.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 4 | 0978.200.199 | 4.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 5 | 0976.240.979 | 4.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 6 | 0976.240.969 | 4.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 7 | 0985.17.0699 | 4.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 8 | 0983.070.399 | 4.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 9 | 0976.240.368 | 3.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 10 | 0976.040.568 | 3.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 11 | 0943.250.688 | 3.900.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 12 | 0943.220.668 | 3.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 13 | 0944.180.668 | 3.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 14 | 0943.250.668 | 3.800.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 15 | 0769.140.140 | 3.500.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 16 | 0795.14.1234 | 3.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 17 | 0779.23.1234 | 3.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 18 | 0778.26.1234 | 3.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 19 | 0769.18.1234 | 3.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 20 | 0793.08.1234 | 3.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 21 | 0769.14.1234 | 3.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 22 | 0776.28.1234 | 3.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 23 | 0769.100.688 | 3.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 24 | 091222.0636 | 3.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 25 | 0793.08.08.38 | 3.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 26 | 0947.100.959 | 3.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 27 | 0853.150.150 | 3.500.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 28 | 0795.140.666 | 3.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 29 | 0988.24.1122 | 3.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 30 | 0983.120.199 | 3.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|