;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0982.637.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 2 | 0988.95.4499 | 3.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 3 | 0987.68.4499 | 3.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 4 | 0989.20.4499 | 3.000.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 5 | 0989.72.0099 | 2.800.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 6 | 0987.12.0099 | 2.800.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 7 | 0989.41.0099 | 2.800.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 8 | 0916.018.499 | 2.700.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0911.065.299 | 2.700.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 10 | 0911.065.399 | 2.700.000 | Sim thần tài 399 |
Đặt mua
|
| 11 | 0911.065.499 | 2.700.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 12 | 0345.922.699 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 13 | 0989.294.199 | 2.500.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 14 | 0386.366.799 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 0984.362.199 | 2.500.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 16 | 0982.634.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 17 | 0985.186.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0988.493.199 | 2.500.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 19 | 0984.148.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 20 | 0988.493.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 21 | 0979.387.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 22 | 0985.172.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 23 | 0989.834.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 24 | 0985.564.199 | 2.500.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 25 | 0979.514.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 26 | 0989.334.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 27 | 0988.735.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0982.721.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 29 | 0982.584.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 30 | 0984.106.099 | 2.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|