;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0984.390.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 2 | 0984.120.199 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 3 | 0984.175.399 | 3.000.000 | Sim thần tài 399 |
Đặt mua
|
| 4 | 0988.731.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 5 | 0988.746.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 6 | 0989.325.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 0985.013.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0984.174.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 9 | 0984.370.399 | 3.000.000 | Sim thần tài 399 |
Đặt mua
|
| 10 | 0984.375.399 | 3.000.000 | Sim thần tài 399 |
Đặt mua
|
| 11 | 0984.380.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 12 | 0988.491.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 13 | 0984.891.399 | 3.000.000 | Sim thần tài 399 |
Đặt mua
|
| 14 | 0989.296.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 0988.472.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 16 | 0984.150.299 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 17 | 0985.176.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 18 | 0985.190.499 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 19 | 0989.820.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 20 | 0984.173.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 21 | 0982.587.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 22 | 0984.145.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 23 | 0984.187.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 24 | 0986.684.099 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 25 | 0982.638.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 26 | 0983.014.399 | 3.000.000 | Sim thần tài 399 |
Đặt mua
|
| 27 | 0982.096.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0983.166.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 29 | 0974.291.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 30 | 0982.676.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|