;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0983.051.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 2 | 0976.495.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 3 | 0985.173.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 4 | 0988.715.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 5 | 0982.052.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 6 | 0985.526.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 7 | 0985.520.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 8 | 0976.005.099 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 9 | 0982.093.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 10 | 0983.130.299 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 11 | 0983.146.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 12 | 0983.157.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 13 | 0983.025.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 14 | 0984.108.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 15 | 0982.632.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 16 | 0986.353.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 17 | 0982.631.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 18 | 0982.987.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 19 | 0982.635.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 20 | 0982.574.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 21 | 0985.534.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 22 | 0979.540.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 23 | 0982.780.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 24 | 0982.637.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 25 | 0984.172.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 26 | 0976.918.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 27 | 0982.692.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 28 | 0982.637.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 29 | 0982.520.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 30 | 0982.743.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|