;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0982.07.9499 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 2 | 0979.524.399 | 3.500.000 | Sim thần tài 399 |
Đặt mua
|
| 3 | 0976.487.699 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 4 | 0976.493.599 | 3.500.000 | Sim đuôi 599 |
Đặt mua
|
| 5 | 0976.425.699 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 6 | 0982.078.599 | 3.500.000 | Sim đuôi 599 |
Đặt mua
|
| 7 | 0982.05.3599 | 3.500.000 | Sim đuôi 599 |
Đặt mua
|
| 8 | 0982.174.599 | 3.500.000 | Sim đuôi 599 |
Đặt mua
|
| 9 | 0974.303.299 | 3.500.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 10 | 0983.734.599 | 3.500.000 | Sim đuôi 599 |
Đặt mua
|
| 11 | 0979.38.4699 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 12 | 0979.355.099 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 13 | 0986.415.799 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 14 | 0972.01.9099 | 3.500.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 15 | 0982.094.399 | 3.500.000 | Sim thần tài 399 |
Đặt mua
|
| 16 | 0984.100.499 | 3.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 17 | 0989.37.4499 | 3.300.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 18 | 0989.28.4499 | 3.300.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 19 | 0989.26.4499 | 3.300.000 | Sim số kép 2 |
Đặt mua
|
| 20 | 0982.065.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 21 | 0974.257.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 22 | 0982.783.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 23 | 0982.691.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 24 | 0983.176.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 25 | 0974.343.299 | 3.000.000 | Sim đuôi 299 |
Đặt mua
|
| 26 | 0976.938.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 27 | 0974.216.499 | 3.000.000 | Sim Taxi |
Đặt mua
|
| 28 | 0982.110.499 | 3.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 29 | 0982.065.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|
| 30 | 0974.303.199 | 3.000.000 | Sim đuôi 199 |
Đặt mua
|