;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0816.120.120 | 6.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 2 | 0853.190.190 | 6.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 3 | 0779.22.1234 | 6.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 4 | 0911.061.066 | 6.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 5 | 0944.180.186 | 6.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 6 | 0944.18.0555 | 6.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 7 | 0854.221.221 | 6.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 8 | 0987.20.1166 | 5.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 9 | 0989.16.1155 | 5.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 10 | 0984.191.193 | 5.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 11 | 0988.061.069 | 5.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 12 | 0988.06.1155 | 5.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 13 | 0793.08.08.68 | 5.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 14 | 0945.091.095 | 5.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 15 | 0914.130.789 | 5.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 16 | 0778.210.210 | 5.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 17 | 0853.031.031 | 5.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 18 | 0839.071.071 | 5.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 19 | 0825.280.280 | 5.000.000 | Sim Taxi cặp 3 |
Đặt mua
|
| 20 | 0987.14.1166 | 5.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 21 | 0987.10.1166 | 5.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 22 | 0984.190.193 | 5.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 23 | 0976.031.039 | 5.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 24 | 0984.210.868 | 5.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 25 | 0976.240.668 | 5.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 26 | 098.717.1155 | 5.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 27 | 0986.25.1155 | 5.000.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 28 | 0915.721.939 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 29 | 0838.25.1234 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 30 | 0853.17.1234 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|