;
| STT | Số sim |
Giá
|
Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0816.12.1234 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 2 | 085.226.0123 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 3 | 0842.080.777 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 4 | 0766.070.555 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 5 | 0944.18.0333 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 6 | 0945.091.191 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 7 | 0945.230.222 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 8 | 0945.090.898 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 9 | 0945.091.291 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 10 | 094.222.0688 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 11 | 0947.300.688 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 12 | 0984.020.968 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 13 | 0984.290.868 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 14 | 0987.30.1155 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 15 | 0987.23.1155 | 4.500.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 16 | 0916.031.068 | 4.300.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 17 | 0942.010.468 | 4.300.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 18 | 0947.250.868 | 4.300.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 19 | 0943.25.0468 | 4.300.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 20 | 0943.250.868 | 4.300.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 21 | 091415.07.68 | 4.300.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 22 | 0984.21.0968 | 4.300.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 23 | 0984.021.068 | 4.300.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 24 | 0947.25.0468 | 4.300.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 25 | 0947.100.668 | 4.300.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 26 | 0911.0611.68 | 4.300.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 27 | 0945.091.168 | 4.200.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 28 | 0943.22.0468 | 4.200.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 29 | 0947.300.868 | 4.200.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|
| 30 | 0911.061.268 | 4.100.000 | Năm Sinh |
Đặt mua
|